Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "gắn bó" 1 hit

Vietnamese gắn bó
English Verbsstick to/attached
Example
Gắn bó với công việc.
Stick with the job.

Search Results for Synonyms "gắn bó" 0hit

Search Results for Phrases "gắn bó" 1hit

Gắn bó với công việc.
Stick with the job.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z